Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

稽

jī
Nghĩa tiếng Việtkiểm tra; kiểm soát
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

稽

Jī
Nghĩa tiếng Việthọ [Ji1]
  • 1 chữ
  • 15 nét
Chữ đơnChữ đa âm

稽

qǐ
Nghĩa tiếng Việtcúi lạy sát đất
  • 1 chữ
  • 15 nét