Từ ghép
荒诞无稽
Phồn thể: [荒誕無稽]Nghĩa
- 1 nực cười
- 2 không thể tin được
- 3 phi lý
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.