Houzii
← Từ điển
Từ ghép

稽核

jīhé
Nghĩa tiếng Việtkiểm toán; xác minh; kiểm tra
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kiểm toán
  2. 2 xác minh
  3. 3 kiểm tra

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập