Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

钩稽

Phồn thể: [鈎稽]
gōujī
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 钩稽 (gōujī)
  • 2 chữ
  • 24 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 钩稽 (gōujī)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Từ ghépChữ đa âm

钩稽

Phồn thể: [鉤稽]
gōujī
Nghĩa tiếng Việtkhảo sát; điều tra; kiểm toán (sổ sách, tài khoản, v.v.)
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khảo sát
  2. 2 điều tra
  3. 3 kiểm toán (sổ sách, tài khoản, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập