Houzii
← Từ điển
Từ ghép

稽查员

Phồn thể: [稽查員]
jīcháyuán
Nghĩa tiếng Việtnhân viên kiểm tra; nhân viên soát vé
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa