Chữ Hán
尤
Nghĩaxuất sắc; đặc biệt, đặc biệt là; lỗi; họ [You2]
Bộ thủ尢
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- xuất sắc; đặc biệt, đặc biệt là; lỗi
- họ [You2]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 尢 + 丶
- Phần chỉ âm: 尢
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 就jiùÂm Hán Việt: tựu(sau một mệnh đề giả định) trong trường hợp đó; thì; (sau một mệnh đề hành động) ngay khi; ngay sau khi; (giống như 就是 (jiùshì)) chỉ; không gì khác ngoài; đơn giản là; chỉ là; chính xác; đúngHSK 2
- 优yōuxuất sắc; vượt trộiHSK 4
- 扰rǎolàm phiềnHSK 4
- 龙lóngÂm Hán Việt: longrồng; hoàng giaHSK 5
- 犹yóunhư thể; (giống) như; giống nhưHSK 5
- 忧yōulo lắng; bận tâm; lo âuHSK 6
- 稽jīkiểm tra; kiểm soátHSK 7–9
- 疣yóunốt sùi; mụn cóc
- 嵇Jīhọ [Ji1]; tên một ngọn núi
- 鱿yóumực nang
- 魷
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 在快节奏的生活中,每个人都会遇到压力,尤其是面临重要考试或工作变动的时候。Trong cuộc sống nhịp độ nhanh, ai cũng sẽ gặp áp lực, đặc biệt là khi đối mặt với kỳ thi quan trọng hoặc thay đổi công việc.
- 诚然如此。在人类命运休戚与共的今天,摒弃狭隘的傲慢与偏见,通过平等磋商寻求最大公约数,显得尤为紧迫。Quả thực như vậy. Trong ngày nay khi vận mệnh nhân loại gắn kết mật thiết với nhau, việc gạt bỏ sự ngạo mạn và định kiến hẹp hòi, tìm kiếm mẫu số chung lớn nhất thông qua đàm phán bình đẳng càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.