Chữ Hán
扰
Nghĩalàm phiền
Bộ thủ扌
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- làm phiền
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 尤
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 尤yóuxuất sắc; đặc biệt, đặc biệt là; lỗi
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 尤
Từ có chữ này
- 打扰Âm Hán Việt: đả nhiễulàm phiền; quấy rầy; gây rốiHSK 4
- 困扰Âm Hán Việt: khốn nhiễulàm bối rối; quấy rầy; gây phiền phứcHSK 6
- 干扰Âm Hán Việt: can nhiễulàm phiền; can thiệp; nhiễu loạnHSK 6
- 扰乱Âm Hán Việt: nhiễu loạnlàm phiền; làm xáo trộn; quấy rốiHSK 7–9
- 骚扰Âm Hán Việt: tao nhiễuquấy rầy; gây náo loạn; quấy nhiễuHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.