Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

扰乱

Phồn thể: [擾亂]
rǎoluàn
Nghĩa tiếng Việtlàm phiền; làm xáo trộn; quấy rối
Âm Hán Việtnhiễu loạn
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa