Chữ đơn
扰
Phồn thể: [擾]Nghĩa
- 1 làm phiền
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 打扰[打擾][đả nhiễu]Cấp: HSK 4làm phiền; quấy rầy; gây rối
- 干扰[干擾][can nhiễu]Cấp: HSK 6làm phiền; can thiệp; nhiễu loạn
- 困扰[困擾][khốn nhiễu]Cấp: HSK 6làm bối rối; quấy rầy; gây phiền phức
- 扰乱[擾亂][nhiễu loạn]Cấp: HSK 7–9làm phiền; làm xáo trộn; quấy rối
- 骚扰[騷擾][tao nhiễu]Cấp: HSK 7–9quấy rầy; gây náo loạn; quấy nhiễu
- 缠扰[纏擾]quấy rối; làm phiền
- 窜扰[竄擾]xâm nhập và quấy nhiễu
- 烦扰[煩擾]làm phiền; quấy rầy; bực bội
- 纷扰[紛擾]hỗn loạn; bất ổn; xáo trộn
- 搅扰[攪擾]làm phiền; quấy rầy
- 惊扰[驚擾]làm kinh động; kích động
- 侵扰[侵擾]xâm lược và quấy rối