Houzii
← Từ điển
Từ ghép

窜扰

Phồn thể: [竄擾]
cuànrǎo
Nghĩa tiếng Việtxâm nhập và quấy nhiễu
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 xâm nhập và quấy nhiễu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập