Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惊扰

Phồn thể: [驚擾]
jīngrǎo
Nghĩa tiếng Việtlàm kinh động; kích động
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm kinh động
  2. 2 kích động

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập