Houzii
← Từ điển
Từ ghép

搅扰

Phồn thể: [攪擾]
jiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)rǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlàm phiền; quấy rầy
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm phiền
  2. 2 quấy rầy

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập