Houzii
← Từ điển
Từ ghép

侵扰

Phồn thể: [侵擾]
qīnrǎo
Nghĩa tiếng Việtxâm lược và quấy rối
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 xâm lược và quấy rối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập