Houzii
← Từ điển
Từ ghép

纷扰

Phồn thể: [紛擾]
fēnrǎo
Nghĩa tiếng Việthỗn loạn; bất ổn; xáo trộn
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hỗn loạn
  2. 2 bất ổn
  3. 3 xáo trộn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập