Từ ghép
烦扰
Phồn thể: [煩擾]Nghĩa
- 1 làm phiền
- 2 quấy rầy
- 3 bực bội
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.