Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fán

烦

Nghĩacảm thấy bực bội; làm phiền; quấy rầy
Bộ thủ火
Âm Hán Việtphiền
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 7 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fánÂm Hán Việt: phiềncảm thấy bực bội; làm phiền; quấy rầy

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 火 + 页

  • Phần chỉ nghĩa: 火
  • Phần chỉ âm: 页

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.