Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

不厌其烦

Phồn thể: [不厭其煩]
búyànqífán
Nghĩa tiếng Việtkhông ngại chịu phiền phức (thành ngữ); rất tận tâm; rất kiên nhẫn
Âm Hán Việtbất ướm kì phiền
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 3 nghĩa