Chữ Hán
厌
Nghĩa(dạng kết hợp) ghét; chán ngấy; (văn học) làm thỏa mãn; làm hài lòng
Bộ thủ厂
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- (dạng kết hợp) ghét; chán ngấy; (văn học) làm thỏa mãn; làm hài lòng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 厂 + 犬
- Phần chỉ nghĩa: 厂
- Phần chỉ âm: 犬
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 讨厌Âm Hán Việt: thảo ướmghét; không ưa; đáng ghétHSK 4
- 厌倦Âm Hán Việt: ướm quyệnchán ngán; mệt mỏi; buồn chánHSK 7–9
- 厌恶Âm Hán Việt: ướm ácghê tởm; căm ghét; không thích điều gì đóHSK 7–9
- 厌烦Âm Hán Việt: ướm phiềnchán nản; chán ngấy; phát ốm vì gì đóHSK 7–9
- 不厌其烦Âm Hán Việt: bất ướm kì phiềnkhông ngại chịu phiền phức (thành ngữ); rất tận tâm; rất kiên nhẫnHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.