Chữ Hán
恹
Nghĩadùng trong 恹恹 (yānyān)
Bộ thủ忄
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- dùng trong 恹恹 (yānyān)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 忄 + 厌
- 忄xīnbộ Khang Hy số 61 (心) khi là thành tố đứng dọc
- 厌yàn(dạng kết hợp) ghét; chán ngấy; (văn học) làm thỏa mãn; làm hài lòng
- Phần chỉ nghĩa: 忄
- Phần chỉ âm: 厌
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.