Chữ đơn
厌
Phồn thể: [厭]Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) ghét; chán ngấy; (văn học) làm thỏa mãn; làm hài lòng
- 1 chữ
- 6 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (dạng kết hợp) ghét; chán ngấy
- 2 (văn học) làm thỏa mãn; làm hài lòng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 讨厌[討厭][thảo ướm]Cấp: HSK 4ghét; không ưa; đáng ghét
- 厌烦[厭煩][ướm phiền]Cấp: HSK 7–9chán nản; chán ngấy; phát ốm vì gì đó
- 厌倦[厭倦][ướm quyện]Cấp: HSK 7–9chán ngán; mệt mỏi; buồn chán
- 厌恶[厭惡][ướm ác]Cấp: HSK 7–9ghê tởm; căm ghét; không thích điều gì đó
- 不厌其烦[不厭其煩][bất ướm kì phiền]Cấp: HSK 7–9không ngại chịu phiền phức (thành ngữ); rất tận tâm; rất kiên nhẫn
- 不厌[不厭]không chán; không phản đối
- 会厌[會厭]nắp thanh quản
- 生厌[生厭]ghê tởm; chán ngấy; chán ngán
- 嫌厌[嫌厭]ghê tởm
- 厌薄[厭薄]khinh thường; xem thường điều gì đó
- 厌恨[厭恨]căm ghét; oán hận
- 厌腻[厭膩]ghét; ghê tởm