Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

厌

Phồn thể: [厭]
yàn
Nghĩa tiếng Việt(dạng kết hợp) ghét; chán ngấy; (văn học) làm thỏa mãn; làm hài lòng
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa