Houzii
← Từ điển
Từ ghép

生厌

Phồn thể: [生厭]
shēngyàn
Nghĩa tiếng Việtghê tởm; chán ngấy; chán ngán
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ghê tởm
  2. 2 chán ngấy
  3. 3 chán ngán
  4. 4 nhàm chán
  5. 5 quá ngọt
  6. 6 ngán
  7. 7 ngứa mắt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập