Từ ghép
生厌
Phồn thể: [生厭]Nghĩa
- 1 ghê tởm
- 2 chán ngấy
- 3 chán ngán
- 4 nhàm chán
- 5 quá ngọt
- 6 ngán
- 7 ngứa mắt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.