Từ ghép
不厌
Phồn thể: [不厭]Nghĩa
- 1 không chán
- 2 không phản đối
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 不厌其烦[不厭其煩][bất ướm kì phiền]Cấp: HSK 7–9không ngại chịu phiền phức (thành ngữ); rất tận tâm; rất kiên nhẫn
- 百读不厌[百讀不厭]đáng để đọc cả trăm lần (thành ngữ)
- 百听不厌[百聽不厭]đáng nghe cả trăm lần
- 兵不厌诈[兵不厭詐]trong chiến tranh không bao giờ là quá lừa dối; trong chiến tranh không gì là quá xảo trá; tất cả đều công bằng trong chiến tranh
- 学而不厌[學而不厭]học không biết chán (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
- 好故事百听不厌[好故事百聽不厭]Câu chuyện hay đến mức đáng nghe cả trăm lần.; Không bao giờ chán nghe chuyện hay.
- 食不厌精,脍不厌细[食不厭精,膾不厭細]nghĩa đen: ăn không chê ngũ cốc xay nhuyễn, thịt băm nhỏ (thành ngữ, từ Luận Ngữ); nghĩa bóng: kén chọn về đồ ăn
- 学而不厌,诲人不倦[學而不厭,誨人不倦]học không biết chán, dạy không biết mỏi (thành ngữ, từ Luận Ngữ)