Houzii
← Từ điển
Từ ghép

学而不厌,诲人不倦

Phồn thể: [學而不厭,誨人不倦]
xué'érbúyànhuìrénbújuàn
Nghĩa tiếng Việthọc không biết chán, dạy không biết mỏi (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
  • 9 chữ