Từ ghép
学而不厌,诲人不倦
Phồn thể: [學而不厭,誨人不倦]Nghĩa tiếng Việthọc không biết chán, dạy không biết mỏi (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
- 9 chữ
Nghĩa
- 1 học không biết chán, dạy không biết mỏi (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 学[học]học; học tập; bắt chướcTrang chữ →
- 而[nhi]mà, nhưng, còn (liên từ nối hai vế tương phản hoặc bổ sung)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 厌(dạng kết hợp) ghét; chán ngấy; (văn học) làm thỏa mãn; làm hài lòngTrang chữ →
- 诲dạy; dạy bảo; khuyên bảoTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 倦mệt mỏiTrang chữ →