Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
juàn · juàn

倦

Nghĩamệt mỏi; biến thể cũ của 倦 (juàn)
Bộ thủ亻
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • juànmệt mỏi
  • juànbiến thể cũ của 倦 (juàn)

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 卷

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.