Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

倦

juàn
Nghĩa tiếng Việtmệt mỏi
  • 1 chữ
  • 10 nét
Chữ đơnChữ đa âm

倦

Phồn thể: [勌]
juàn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 倦 (juàn)
  • 1 chữ
  • 10 nét