Chữ đơnChữ đa âm
倦
Nghĩa
- 1 mệt mỏi
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 疲倦[bì quyện]Cấp: HSK 7–9mệt mỏi; mệt
- 厌倦[厭倦][ướm quyện]Cấp: HSK 7–9chán ngán; mệt mỏi; buồn chán
- 惫倦[憊倦]mệt mỏi và buồn ngủ; ngà ngà say
- 不倦không mệt mỏi; không biết mệt; không thể kiệt sức
- 倦怠mệt mỏi; kiệt sức; chán nản
- 倦容vẻ mệt mỏi (trên khuôn mặt)
- 困倦mệt mỏi; kiệt sức
- 劳倦[勞倦]kiệt sức; mệt mỏi
- 不知疲倦không mệt mỏi; không nhận ra sự mệt nhọc
- 诲人不倦[誨人不倦]dạy dỗ không biết mệt mỏi (thành ngữ, từ Luận Ngữ)
- 面露倦意trông mệt mỏi
- 亹亹不倦không ngừng nghỉ