Houzii
← Từ điển
Từ ghép

惫倦

Phồn thể: [憊倦]
bèijuàn
Nghĩa tiếng Việtmệt mỏi và buồn ngủ; ngà ngà say
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mệt mỏi và buồn ngủ
  2. 2 ngà ngà say

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập