Từ ghép
惫倦
Phồn thể: [憊倦]Nghĩa
- 1 mệt mỏi và buồn ngủ
- 2 ngà ngà say
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.