面露倦意Từ ghép面露倦意miànlùjuànyìNghĩa tiếng Việttrông mệt mỏi4 chữ53 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trông mệt mỏiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.面[diện]mì, bột mì; mặt, phía, bề mặtTrang chữ →露[lộ]sương; nước siro; mậtTrang chữ →倦mệt mỏiTrang chữ →意ý tưởng; ý nghĩa; suy nghĩTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →