Houzii
← Từ điển
Từ ghép

劳倦

Phồn thể: [勞倦]
láojuàn
Nghĩa tiếng Việtkiệt sức; mệt mỏi
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kiệt sức
  2. 2 mệt mỏi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập