Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

疲倦

píjuàn
Nghĩa tiếng Việtmệt mỏi; mệt
Âm Hán Việtbì quyện
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa