Chữ Hán
疲
Nghĩamệt mỏi
Bộ thủ疒
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- mệt mỏi
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao góc trên trái · 疒 + 皮
- Phần chỉ nghĩa: 疒
- Phần chỉ âm: 皮
Từ có chữ này
- 疲劳Âm Hán Việt: bì laomệt mỏi; một cách mệt mỏi; sự mệt mỏiHSK 6
- 疲倦Âm Hán Việt: bì quyệnmệt mỏi; mệtHSK 7–9
- 疲惫bị đánh bại; kiệt sức; mệt mỏiHSK 7–9
- 乐此不疲Âm Hán Việt: lạc thử bất bìrất thích điều gì đó và không bao giờ chán (thành ngữ)HSK 7–9
- 精疲力竭Âm Hán Việt: tinh bì lực kiệttinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ); kiệt quệ; mệt mỏi; rã rờiHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.