Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

精疲力竭

jīngpílìjié
Nghĩa tiếng Việttinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ); kiệt quệ; mệt mỏi; rã rời
Âm Hán Việttinh bì lực kiệt
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tinh thần mỏi mệt, sức lực cạn kiệt (thành ngữ); kiệt quệ
  2. 2 mệt mỏi
  3. 3 rã rời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập