亹亹不倦Từ ghép亹亹不倦wěi2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)wěibújuànSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtkhông ngừng nghỉ4 chữ56 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 không ngừng nghỉPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.亹quyết tâmTrang chữ →亹quyết tâmTrang chữ →不[bất]không; không phải; (hình thức kết hợp) không; bất-Trang chữ →倦mệt mỏiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →