困倦Từ ghép困倦kùnjuànNghĩa tiếng Việtmệt mỏi; kiệt sức2 chữ17 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 mệt mỏi2 kiệt sứcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.困[khốn]bẫy; bao vây; bị áp lựcTrang chữ →倦mệt mỏiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →