Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kùn · kùn

困

Nghĩabẫy; bao vây; bị áp lực; buồn ngủ; mệt mỏi
Bộ thủ囗
Âm Hán Việtkhốn
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kùnÂm Hán Việt: khốnbẫy; bao vây; bị áp lực
  • kùnbuồn ngủ; mệt mỏi

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao quanh · 囗 + 木

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.