Chữ Hán
困
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: HSK 4
- 5 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: khốnbẫy; bao vây; bị áp lực
- buồn ngủ; mệt mỏi
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao quanh · 囗 + 木
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 困难Âm Hán Việt: khốn nankhó khăn; thử thách; tình cảnh eo hẹpHSK 4
- 困扰Âm Hán Việt: khốn nhiễulàm bối rối; quấy rầy; gây phiền phứcHSK 6
- 贫困Âm Hán Việt: bần khốnnghèo nàn; nghèo khóHSK 6
- 困境Âm Hán Việt: khốn cảnhtình cảnh khó khăn; hoàn cảnh khó khănHSK 7–9
- 困惑Âm Hán Việt: khốn hoặcbối rối; hoang mang; nhầm lẫnHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 传统技艺固然是民族文化的瑰宝,但若脱离了当代人的审美与生活,便容易陷入曲高和寡的困境。Kỹ nghệ truyền thống cố nhiên là báu vật văn hoá dân tộc, nhưng nếu tách rời khiếu thẩm mỹ và đời sống của người đương đại thì rất dễ rơi vào cảnh khúc cao hoà寡 (kén người thưởng thức).
- 困境本身并不可怕。倘若能在低谷中坦然自省,这次波折非但不会击垮你们,反而会成为团队蜕变的契机。Bản thân nghịch cảnh không đáng sợ. Nếu có thể điềm nhiên tự vấn trong lúc chạm đáy, biến cố lần này chẳng những không đánh gục được các bạn mà ngược lại sẽ trở thành cơ hội để đội ngũ lột xác.
- 胡医生,这几天我鼻子不通气,白天上课总是觉得很困、没精神,吃了感冒药仍然没有完全恢复。Bác sĩ Hồ ơi, mấy hôm nay cháu bị nghẹt mũi, ban ngày lên lớp cứ thấy buồn ngủ, không có tinh thần, uống thuốc cảm rồi mà vẫn chưa hồi phục hoàn toàn.
- 要快速适应大学生活,首先要有爱心,主动认识各个班的同学;其次,遇到任何困难都不要害怕。Để nhanh chóng thích nghi với cuộc sống đại học, trước hết cần có lòng nhân ái, chủ động làm quen bạn học các lớp; thứ hai, gặp bất kỳ khó khăn nào cũng đừng sợ.
- 遇到挫折很正常。有的人遇到困难就容易灰心,而真正优秀的人却能冷静地找出问题所在。Gặp trắc trở là chuyện rất bình thường. Có người gặp khó khăn là dễ nản lòng, còn người thực sự xuất sắc lại có thể bình tĩnh tìm ra vấn đề nằm ở đâu.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.