Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kǔn · kǔn

捆

Nghĩamột bó; buộc lại; thành gói; biến thể của 捆 (kǔn)
Bộ thủ扌
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kǔnmột bó; buộc lại; thành gói
  • kǔnbiến thể của 捆 (kǔn)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 困

  • Phần chỉ nghĩa: 扌
  • Phần chỉ âm: 困

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.