Chữ Hán
捆
Nghĩamột bó; buộc lại; thành gói; biến thể của 捆 (kǔn)
Bộ thủ扌
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
Cách đọc
- một bó; buộc lại; thành gói
- biến thể của 捆 (kǔn)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 困
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 困kùn[khốn]bẫy; bao vây; bị áp lực
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 困
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.