Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

捆

kǔn
Nghĩa tiếng Việtmột bó; buộc lại; thành gói
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

捆

Phồn thể: [綑]
kǔn
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 捆 (kǔn)
  • 1 chữ
  • 10 nét