Từ ghép
捆扎
Phồn thể: [捆紮]Nghĩa tiếng Việtbuộc lại bằng dây (ví dụ: củi); cố định bằng dây (ví dụ: vali trên nóc xe); trói chặt
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 buộc lại bằng dây (ví dụ: củi)
- 2 cố định bằng dây (ví dụ: vali trên nóc xe)
- 3 trói chặt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.