Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蜕变

Phồn thể: [蛻變]
tuìbiàn
Nghĩa tiếng Việtbiến đổi; biến hóa; thay đổi thoái hóa
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến đổi
  2. 2 biến hóa
  3. 3 thay đổi thoái hóa
  4. 4 thoái biến
  5. 5 lột xác
  6. 6 chuyển hóa
  7. 7 suy tàn
  8. 8 thoái hóa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập