Từ ghép
蜕变
Phồn thể: [蛻變]Nghĩa
- 1 biến đổi
- 2 biến hóa
- 3 thay đổi thoái hóa
- 4 thoái biến
- 5 lột xác
- 6 chuyển hóa
- 7 suy tàn
- 8 thoái hóa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.