Chữ Hán
阃
Nghĩangưỡng cửa; phòng trong; phụ nữ
Bộ thủ门
- 10 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- ngưỡng cửa; phòng trong; phụ nữ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 门 + 困
- Phần chỉ nghĩa: 门
- Phần chỉ âm: 困
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.