Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

代

dài
Nghĩa tiếng Việtthay thế; làm thay cho người khác; thế hệ
Âm Hán Việtđại
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 thay thế
  2. 2 làm thay cho người khác
  3. 3 thế hệ
  4. 4 triều đại
  5. 5 thời đại
  6. 6 giai đoạn
  7. 7 kỷ nguyên (lịch sử)
  8. 8 đại (địa chất)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập