Cấp: HSK 6Từ ghép
循环
Phồn thể: [循環]Nghĩa tiếng Việttuần hoàn; lưu thông; vòng
Âm Hán Việttuần hoàn
- 2 chữ
- 20 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tuần hoàn
- 2 lưu thông
- 3 vòng
- 4 tròn lặp
Câu ví dụ
- 在快节奏的现代都市中,共享单车、地铁出行以及二手物品循环利用正受到越来越多年轻人的欢迎。Trong đô thị hiện đại nhịp độ nhanh, xe đạp chia sẻ, đi lại bằng tàu điện ngầm cũng như tái sử dụng đồ cũ đang nhận được sự yêu thích của ngày càng nhiều người trẻ.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 循环节[循環節]phần lặp lại của một số thập phân tuần hoàn
- 循环赛[循環賽]giải đấu vòng tròn
- 循环性[循環性]tính chu kỳ; tính tuần hoàn; tính lưu thông
- 恶性循环[惡性循環]vòng tròn luẩn quẩn
- 冠脉循环[冠脈循環]tuần hoàn mạch vành
- 郎肯循环[郎肯循環]chu trình Rankine (kỹ thuật)
- 良性循环[良性循環]vòng tuần hoàn tốt (tức là vòng phản hồi tích cực)
- 燃料循环[燃料循環]chu trình nhiên liệu
- 血液循环[血液循環]tuần hoàn máu
- 循环论证[循環論證]lập luận vòng vo; lỗi logic ngụy biện kết luận; hạn từ Latin: petitio principii
- 循环使用[循環使用]tái chế; sử dụng tuần hoàn
- 循环小数[循環小數]số thập phân tuần hoàn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 潮流[triều lưu]Cấp: HSK 6thủy triều; dòng; xu hướng
- 嘲笑[trào tiếu]Cấp: HSK 6chế nhạo; nhạo báng; chế giễu
- 沉重[tròm trọng]Cấp: HSK 6nặng; nặng nề; nghiêm trọng
- 撤销[撤銷][triệt tiu]Cấp: HSK 6huỷ bỏ; thu hồi; (tin học) hoàn tác
- 线[綫][tuyến]Cấp: HSK 6biến thể của 线 (xiàn)
- 限[hạn]Cấp: HSK 6giới hạn; hạn chế; (hình thức kết hợp) giới hạn
- 险[險][hiểm]Cấp: HSK 6nguy hiểm; hiểm trở
- 显[顯][hiển]Cấp: HSK 6làm cho thấy; tiết lộ; nổi bật
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này