Houzii
← Từ điển
Từ ghép

良性循环

Phồn thể: [良性循環]
liángxìngxúnhuán
Nghĩa tiếng Việtvòng tuần hoàn tốt (tức là vòng phản hồi tích cực)
  • 4 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 vòng tuần hoàn tốt (tức là vòng phản hồi tích cực)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập