Chữ Hán
循
Nghĩatuân theo; tuân thủ
Bộ thủ彳
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- tuân theo; tuân thủ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 彳 + 盾
- 彳chìbước chân trái (bộ Khang Hy số 60); xem thêm 彳亍 (chìchù)
- 盾dùncái khiên; (tiền tệ) đồng Việt Nam; đơn vị tiền tệ của một số nước (rupiah Indonesia, gulden Hà Lan, v.v.)
- Phần chỉ nghĩa: 彳
- Phần chỉ âm: 盾
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 在快节奏的现代都市中,共享单车、地铁出行以及二手物品循环利用正受到越来越多年轻人的欢迎。Trong đô thị hiện đại nhịp độ nhanh, xe đạp chia sẻ, đi lại bằng tàu điện ngầm cũng như tái sử dụng đồ cũ đang nhận được sự yêu thích của ngày càng nhiều người trẻ.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.