Houzii
← Từ điển
Từ ghép

单车

Phồn thể: [單車]
dānchē
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) xe đạp (đặc biệt là xe đạp chia sẻ)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) xe đạp (đặc biệt là xe đạp chia sẻ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập