Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

循序渐进

Phồn thể: [循序漸進]
xúnxùjiànjìn
Nghĩa tiếng Việttuân theo trình tự, từng bước một (thành ngữ); tiến bộ vững chắc từng chút một
Âm Hán Việttuần tựa tiệm tiến
  • 4 chữ
  • 37 nét