Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

受到

shòudào
Nghĩa tiếng Việtnhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.); bị (khen ngợi, giáo dục, trừng phạt, v.v.)
Âm Hán Việtthụ đáo
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nhận được (lời khen ngợi, sự giáo dục, hình phạt, v.v.)
  2. 2 bị (khen ngợi, giáo dục, trừng phạt, v.v.)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập