Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

关于

Phồn thể: [關於]
guānyú
Nghĩa tiếng Việtliên quan đến; về; đối với
Âm Hán Việtquan ư
  • 2 chữ
  • 9 nét
  • 5 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 liên quan đến
  2. 2 về
  3. 3 đối với
  4. 4 về việc
  5. 5 là vấn đề

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập