Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

游客

Phồn thể: [遊客]
yóukè
Nghĩa tiếng Việtkhách du lịch; du khách; (trò chơi trực tuyến) người chơi khách
Âm Hán Việtdu khách
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 khách du lịch; du khách
  2. 2 (trò chơi trực tuyến) người chơi khách

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập