Houzii
← Từ điển
Từ ghép

免票

miǎnpiào
Nghĩa tiếng Việtkhông bị tính phí vào cửa; (được vào) miễn phí; vé miễn phí
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không bị tính phí vào cửa
  2. 2 (được vào) miễn phí
  3. 3 vé miễn phí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập