Houzii
← Từ điển
Từ ghép

小熊猫

Phồn thể: [小熊貓]
xiǎoxióngmāo
Nghĩa tiếng Việtgấu trúc nhỏ (Ailurus fulgens); gấu trúc đỏ
  • 3 chữ
  • 28 nét